---
title: '"No, he hasn''t." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, he hasn't." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không, chú ấy không
  đâu.
lang: en
en: 'No, he hasn''t.'
vi: 'Không, chú ấy không đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 149624
---
## Câu tiếng Anh

**No, he hasn't.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, chú ấy không đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, he hasn't. | Không, chú ấy không đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
