---
title: '"No, hear me out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, hear me out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: không, không,
  không, nghe tôi nói đã.
lang: en
en: 'No, hear me out.'
vi: 'không, không, không, nghe tôi nói đã.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310850
---
## Câu tiếng Anh

**No, hear me out.**

## Nghĩa tiếng Việt

không, không, không, nghe tôi nói đã.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, hear me out. | không, không, không, nghe tôi nói đã. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
