---
title: '"No heart to burn." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No heart to burn." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Có tim đâu mà làm
  đau.
lang: en
en: No heart to burn.
vi: Có tim đâu mà làm đau.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 185924
---
## Câu tiếng Anh

**No heart to burn.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có tim đâu mà làm đau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No heart to burn. | Có tim đâu mà làm đau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
