Câu tiếng Anh
- No, hers.
Nghĩa tiếng Việt
Không, của bà ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No, hers. | Không, của bà ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- No, hers.
Không, của bà ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No, hers. | Không, của bà ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn