---
title: >-
  "No hurry, I have some work to keep me busy." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "No hurry, I have some work to keep me busy." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Không vội, tôi cũng có chút việc bận.
lang: en
en: 'No hurry, I have some work to keep me busy.'
vi: 'Không vội, tôi cũng có chút việc bận.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 31723
---
## Câu tiếng Anh

**No hurry, I have some work to keep me busy.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không vội, tôi cũng có chút việc bận.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No hurry, I have some work to keep me busy. | Không vội, tôi cũng có chút việc bận. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
