---
title: '"No, I have a watch." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, I have a watch." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không, tôi có
  rồi.
lang: en
en: 'No, I have a watch.'
vi: 'Không, tôi có rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 244260
---
## Câu tiếng Anh

**No, I have a watch.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, tôi có rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, I have a watch. | Không, tôi có rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
