---
title: '"- No, I have something to say." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, I have something to say." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi
  phải nói điều này đã.
lang: en
en: '- No, I have something to say.'
vi: '- Tôi phải nói điều này đã.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 60727
---
## Câu tiếng Anh

**- No, I have something to say.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi phải nói điều này đã.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, I have something to say. | - Tôi phải nói điều này đã. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
