Câu tiếng Anh
- No, it's my first time.
Nghĩa tiếng Việt
- Không, đây là lần đầu tiên làm ăn với họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No, it's my first time. | - Không, đây là lần đầu tiên làm ăn với họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- No, it's my first time.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No, it's my first time. | - Không, đây là lần đầu tiên làm ăn với họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn