---
title: >-
  "No, it was already checked through this morning." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "No, it was already checked through this morning." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Không, nó đã được kiểm tra sáng nay.
lang: en
en: 'No, it was already checked through this morning.'
vi: 'Không, nó đã được kiểm tra sáng nay.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 356880
---
## Câu tiếng Anh

**No, it was already checked through this morning.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, nó đã được kiểm tra sáng nay.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, it was already checked through this morning. | Không, nó đã được kiểm tra sáng nay. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
