---
title: '"- No, it was the goddamn horse." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, it was the goddamn horse." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Không, do con ngựa khốn khiếp đó.
lang: en
en: '- No, it was the goddamn horse.'
vi: '- Không, do con ngựa khốn khiếp đó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 223954
---
## Câu tiếng Anh

**- No, it was the goddamn horse.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, do con ngựa khốn khiếp đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, it was the goddamn horse. | - Không, do con ngựa khốn khiếp đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
