---
title: '"- No, keep the others busy." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, keep the others busy." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không,
  hãy làm cho những người khác bận rộn.
lang: en
en: '- No, keep the others busy.'
vi: '- Không, hãy làm cho những người khác bận rộn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 311675
---
## Câu tiếng Anh

**- No, keep the others busy.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, hãy làm cho những người khác bận rộn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, keep the others busy. | - Không, hãy làm cho những người khác bận rộn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
