Câu tiếng Anh
No mail, but old...
Nghĩa tiếng Việt
Không có thư, nhưng...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No mail, but old... | Không có thư, nhưng... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No mail, but old...
Không có thư, nhưng...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No mail, but old... | Không có thư, nhưng... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn