Câu tiếng Anh
- No messages?
Nghĩa tiếng Việt
- Không có tin nhắn?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No messages? | - Không có tin nhắn? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- No messages?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No messages? | - Không có tin nhắn? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn