Câu tiếng Anh
No more hesitating.
Nghĩa tiếng Việt
Không còn do dự cho em. - Không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No more hesitating. | Không còn do dự cho em. - Không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No more hesitating.
Không còn do dự cho em. - Không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No more hesitating. | Không còn do dự cho em. - Không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn