---
title: '"No more than anyone else." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No more than anyone else." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Bà đây
  chẳng hạn. - Tôi.
lang: en
en: No more than anyone else.
vi: '- Bà đây chẳng hạn. - Tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 221424
---
## Câu tiếng Anh

**No more than anyone else.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Bà đây chẳng hạn. - Tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No more than anyone else. | - Bà đây chẳng hạn. - Tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
