Câu tiếng Anh
No more walking.
Nghĩa tiếng Việt
Không còn đi bộ nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No more walking. | Không còn đi bộ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No more walking.
Không còn đi bộ nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No more walking. | Không còn đi bộ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn