Câu tiếng Anh
No, my prince.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng mà, hoàng tử.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, my prince. | Đừng mà, hoàng tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, my prince.
Đừng mà, hoàng tử.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, my prince. | Đừng mà, hoàng tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn