---
title: '"No, my wife." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"No, my wife." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không, vợ tôi.'
lang: en
en: 'No, my wife.'
vi: 'Không, vợ tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 31358
---
## Câu tiếng Anh

**No, my wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, vợ tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, my wife. | Không, vợ tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
