Câu tiếng Anh
No, no and no.
Nghĩa tiếng Việt
Tự sắp xếp gọn gàng bà lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no and no. | Tự sắp xếp gọn gàng bà lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, no and no.
Tự sắp xếp gọn gàng bà lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no and no. | Tự sắp xếp gọn gàng bà lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn