Câu tiếng Anh
No, no, chérie.
Nghĩa tiếng Việt
Không, không, chérie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no, chérie. | Không, không, chérie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, no, chérie.
Không, không, chérie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no, chérie. | Không, không, chérie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn