Câu tiếng Anh
No, no, no, the third, the third.
Nghĩa tiếng Việt
Không, không, xuất bản lần 3, lần 3.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no, no, the third, the third. | Không, không, xuất bản lần 3, lần 3. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, no, no, the third, the third.
Không, không, xuất bản lần 3, lần 3.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no, no, the third, the third. | Không, không, xuất bản lần 3, lần 3. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn