---
title: '"No, no, sit there." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, no, sit there." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không, không,
  ngồi đó.
lang: en
en: 'No, no, sit there.'
vi: 'Không, không, ngồi đó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 88897
---
## Câu tiếng Anh

**No, no, sit there.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, không, ngồi đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, no, sit there. | Không, không, ngồi đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
