Câu tiếng Anh
No, no. Wait.
Nghĩa tiếng Việt
Không, không, hãy khoan.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no. Wait. | Không, không, hãy khoan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, no. Wait.
Không, không, hãy khoan.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no. Wait. | Không, không, hãy khoan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn