---
title: >-
  "No, not for a man like that." But they wouldn't listen." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "No, not for a man like that." But they wouldn't listen." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Không, không phải cho một người như vậy." Nhưng họ
  không 
lang: en
en: 'No, not for a man like that." But they wouldn''t listen.'
vi: 'Không, không phải cho một người như vậy." Nhưng họ không nghe.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 360073
---
## Câu tiếng Anh

**No, not for a man like that." But they wouldn't listen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, không phải cho một người như vậy." Nhưng họ không nghe.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, not for a man like that." But they wouldn't listen. | Không, không phải cho một người như vậy." Nhưng họ không nghe. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
