---
title: '"- No, not recently, thank goodness." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, not recently, thank goodness." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Không, chưa đâu, cám ơn trời phật.
lang: en
en: '- No, not recently, thank goodness.'
vi: '- Không, chưa đâu, cám ơn trời phật.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 171693
---
## Câu tiếng Anh

**- No, not recently, thank goodness.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, chưa đâu, cám ơn trời phật.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, not recently, thank goodness. | - Không, chưa đâu, cám ơn trời phật. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
