Câu tiếng Anh
No, not sailing!
Nghĩa tiếng Việt
Không, chúng tớ không lướt sóng!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not sailing! | Không, chúng tớ không lướt sóng! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, not sailing!
Không, chúng tớ không lướt sóng!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not sailing! | Không, chúng tớ không lướt sóng! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn