Câu tiếng Anh
No, not while you're in isolation.
Nghĩa tiếng Việt
Không. Không phải khi cô đang bị cô lập.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not while you're in isolation. | Không. Không phải khi cô đang bị cô lập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, not while you're in isolation.
Không. Không phải khi cô đang bị cô lập.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not while you're in isolation. | Không. Không phải khi cô đang bị cô lập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn