Câu tiếng Anh
No, not yet, at least.
Nghĩa tiếng Việt
Không. Chưa đâu, không đời nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not yet, at least. | Không. Chưa đâu, không đời nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, not yet, at least.
Không. Chưa đâu, không đời nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not yet, at least. | Không. Chưa đâu, không đời nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn