Câu tiếng Anh
No, not yet, son.
Nghĩa tiếng Việt
Không, chưa được, con trai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not yet, son. | Không, chưa được, con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, not yet, son.
Không, chưa được, con trai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, not yet, son. | Không, chưa được, con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn