---
title: '"No one else has." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No one else has." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không có ai khác
  thành công.
lang: en
en: No one else has.
vi: Không có ai khác thành công.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 164685
---
## Câu tiếng Anh

**No one else has.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không có ai khác thành công.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No one else has. | Không có ai khác thành công. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
