Câu tiếng Anh
No one shouted.
Nghĩa tiếng Việt
Không ai hét cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No one shouted. | Không ai hét cả. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
No one shouted.
Không ai hét cả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No one shouted. | Không ai hét cả. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn