---
title: '"No one was, except a clergyman." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No one was, except a clergyman." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không có ai nhìn, ngoài một giáo sĩ.
lang: en
en: 'No one was, except a clergyman.'
vi: 'Không có ai nhìn, ngoài một giáo sĩ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 113518
---
## Câu tiếng Anh

**No one was, except a clergyman.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không có ai nhìn, ngoài một giáo sĩ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No one was, except a clergyman. | Không có ai nhìn, ngoài một giáo sĩ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
