Câu tiếng Anh
No one will know.
Nghĩa tiếng Việt
Không 1 ai sẽ biết
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No one will know. | Không 1 ai sẽ biết |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
No one will know.
Không 1 ai sẽ biết
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No one will know. | Không 1 ai sẽ biết |
Nguồn Tatoeba · eword.vn