---
title: >-
  "No pay for this week, but we'll have to give him his vacation pay." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "No pay for this week, but we'll have to give him his vacation pay." nghĩa là
  gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không có lương cho tuần này, Nhưng phải đưa nó
lang: en
en: 'No pay for this week, but we''ll have to give him his vacation pay.'
vi: 'Không có lương cho tuần này, Nhưng phải đưa nó lương kì nghỉ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 266747
---
## Câu tiếng Anh

**No pay for this week, but we'll have to give him his vacation pay.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không có lương cho tuần này, Nhưng phải đưa nó lương kì nghỉ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No pay for this week, but we'll have to give him his vacation pay. | Không có lương cho tuần này, Nhưng phải đưa nó lương kì nghỉ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
