eword.vn </> .md

"No previous criminal record." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

No previous criminal record.

Nghĩa tiếng Việt

Trước đây không có hồ sơ tội phạm.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
No previous criminal record. Trước đây không có hồ sơ tội phạm.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn