Câu tiếng Anh
No rails.
Nghĩa tiếng Việt
Không bị mắng chửi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No rails. | Không bị mắng chửi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No rails.
Không bị mắng chửi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No rails. | Không bị mắng chửi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn