Câu tiếng Anh
No reason, no reason.
Nghĩa tiếng Việt
Không có lý do, không có lý do.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No reason, no reason. | Không có lý do, không có lý do. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
No reason, no reason.
Không có lý do, không có lý do.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No reason, no reason. | Không có lý do, không có lý do. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn