Câu tiếng Anh
No rest, no stopping.
Nghĩa tiếng Việt
Không nghỉ ngơi, không dừng lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No rest, no stopping. | Không nghỉ ngơi, không dừng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No rest, no stopping.
Không nghỉ ngơi, không dừng lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No rest, no stopping. | Không nghỉ ngơi, không dừng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn