Câu tiếng Anh
§ No return, no return
Nghĩa tiếng Việt
♪ Không trở lại, không trở lại
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § No return, no return | ♪ Không trở lại, không trở lại |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
§ No return, no return
♪ Không trở lại, không trở lại
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § No return, no return | ♪ Không trở lại, không trở lại |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn