Câu tiếng Anh
No separation.
Nghĩa tiếng Việt
Không tách rời.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No separation. | Không tách rời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No separation.
Không tách rời.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No separation. | Không tách rời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn