---
title: >-
  "No. She's giving a clambake this afternoon." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "No. She's giving a clambake this afternoon." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Bà ấy có một bữa tiệc chiều nay.
lang: en
en: No. She's giving a clambake this afternoon.
vi: Bà ấy có một bữa tiệc chiều nay.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 192743
---
## Câu tiếng Anh

**No. She's giving a clambake this afternoon.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà ấy có một bữa tiệc chiều nay.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No. She's giving a clambake this afternoon. | Bà ấy có một bữa tiệc chiều nay. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
