---
title: '"No, she''s my employer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, she's my employer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không, bà ấy
  là chủ thuê tôi làm.
lang: en
en: 'No, she''s my employer.'
vi: 'Không, bà ấy là chủ thuê tôi làm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 63338
---
## Câu tiếng Anh

**No, she's my employer.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, bà ấy là chủ thuê tôi làm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, she's my employer. | Không, bà ấy là chủ thuê tôi làm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
