Câu tiếng Anh
No ship tomorrow.
Nghĩa tiếng Việt
Mai không có chuyến tàu nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No ship tomorrow. | Mai không có chuyến tàu nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No ship tomorrow.
Mai không có chuyến tàu nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No ship tomorrow. | Mai không có chuyến tàu nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn