---
title: '"No, shoot in front of him again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, shoot in front of him again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không, bắn trước mặt hắn lần nữa.
lang: en
en: 'No, shoot in front of him again.'
vi: 'Không, bắn trước mặt hắn lần nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 245052
---
## Câu tiếng Anh

**No, shoot in front of him again.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, bắn trước mặt hắn lần nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, shoot in front of him again. | Không, bắn trước mặt hắn lần nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
