Câu tiếng Anh
No, siree, not Sam.
Nghĩa tiếng Việt
Không, thưa các bạn, Sam không quỳ
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, siree, not Sam. | Không, thưa các bạn, Sam không quỳ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, siree, not Sam.
Không, thưa các bạn, Sam không quỳ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, siree, not Sam. | Không, thưa các bạn, Sam không quỳ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn