Câu tiếng Anh
No snuffbox, no deal.
Nghĩa tiếng Việt
Không có hộp đựng thuốc hít, không thỏa thuận gì cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No snuffbox, no deal. | Không có hộp đựng thuốc hít, không thỏa thuận gì cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No snuffbox, no deal.
Không có hộp đựng thuốc hít, không thỏa thuận gì cả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No snuffbox, no deal. | Không có hộp đựng thuốc hít, không thỏa thuận gì cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn