Câu tiếng Anh
No splash, captain.
Nghĩa tiếng Việt
Nước không bắn lên, thưa thuyền trưởng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No splash, captain. | Nước không bắn lên, thưa thuyền trưởng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No splash, captain.
Nước không bắn lên, thưa thuyền trưởng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No splash, captain. | Nước không bắn lên, thưa thuyền trưởng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn