Câu tiếng Anh
No strings attached.
Nghĩa tiếng Việt
Không có dây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No strings attached. | Không có dây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No strings attached.
Không có dây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No strings attached. | Không có dây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn