---
title: '"No such amounts have been issued." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No such amounts have been issued." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không có số tiền như vậy đã được chi ra.
lang: en
en: No such amounts have been issued.
vi: Không có số tiền như vậy đã được chi ra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 30276
---
## Câu tiếng Anh

**No such amounts have been issued.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không có số tiền như vậy đã được chi ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No such amounts have been issued. | Không có số tiền như vậy đã được chi ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
