Câu tiếng Anh
No, that's not true.
Nghĩa tiếng Việt
Không, cái đó không đúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, that's not true. | Không, cái đó không đúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, that's not true.
Không, cái đó không đúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, that's not true. | Không, cái đó không đúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn